辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "人民委員会" (1件)

ủy ban nhân dân
play
日本語 名人民委員会
マイ単語
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する

swap_horiz 類語検索結果 "人民委員会" (3件)

ủy ban nhân dân tỉnh
play
日本語 名省人民委員会
マイ単語
chủ tịch tỉnh
play
日本語 名省人民委員会委員長
マイ単語
phó chủ tịch thường trực
play
日本語 名省人民委員会委副員長常務
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "人民委員会" (1件)

nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する