辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "人材" (1件)

nhân lực
play
日本語 名人材
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "人材" (3件)

nguồn nhân lực
日本語 フ人材、人的資源
マイ単語
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
質の高い人材の育成が最優先事項です。
nhân lực chất lượng cao
日本語 フ質の高い人材
マイ単語
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
đào tạo nhân lực
日本語 フ人材育成
マイ単語
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
技術移転と人材育成のコミットメントが必要です。

format_quote フレーズ検索結果 "人材" (6件)

Con người là cốt lõi của tổ chức.
人材は組織の主軸だ。
Nhân tài quy tụ về đây.
人材がここに集まる。
Chúng tôi đang tuyển chọn nhân tài cho công ty.
私たちは会社のために人材を選抜しています。
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
質の高い人材の育成が最優先事項です。
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
技術移転と人材育成のコミットメントが必要です。