menu_book
見出し語検索結果 "人材" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "人材" (2件)
nguồn nhân lực
日本語
フ人材、人的資源
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
質の高い人材の育成が最優先事項です。
nhân lực chất lượng cao
日本語
フ質の高い人材
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
format_quote
フレーズ検索結果 "人材" (5件)
Con người là cốt lõi của tổ chức.
人材は組織の主軸だ。
Nhân tài quy tụ về đây.
人材がここに集まる。
Chúng tôi đang tuyển chọn nhân tài cho công ty.
私たちは会社のために人材を選抜しています。
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
質の高い人材の育成が最優先事項です。
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)