menu_book
見出し語検索結果 "人工" (1件)
nhân tạo
日本語
形人工
Hồ này là hồ nhân tạo.
この湖は人工だ。
swap_horiz
類語検索結果 "人工" (2件)
日本語
名人工知能
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
thở máy
日本語
フ人工呼吸器
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
手術後、患者は数日間人工呼吸器を装着しなければならなかった。
format_quote
フレーズ検索結果 "人工" (5件)
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
食品人工添加物
Hồ này là hồ nhân tạo.
この湖は人工だ。
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
人工知能が急速に発展している。
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
手術後、患者は数日間人工呼吸器を装着しなければならなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)