辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "人口" (1件)

dân số
play
日本語 名人口
マイ単語
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い

swap_horiz 類語検索結果 "人口" (5件)

ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
play
日本語 名国家人口家族計画委員会
マイ単語
cơ cấu dân số
play
日本語 名人口構成
マイ単語
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
sân bóng nhân tạo
play
日本語 名人口芝サッカー場
マイ単語
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
私たちは人口芝サッカー場で遊ぶ。
đông dân
日本語 形人口が多い
マイ単語
Thành phố đông dân.
都市は人口が多い。
tài khoản cá nhân
日本語 名個人口座
マイ単語
Anh ta chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của mình.
彼は自分自身の個人口座にお金を送金しました。

format_quote フレーズ検索結果 "人口" (14件)

mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
dân cư thưa thớt
人口密度が低い
quốc gia đông dân
人口が多い国
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
私たちは人口芝サッカー場で遊ぶ。
Dân số thành phố đang tăng lên.
都市の人口が増加している。
Thành phố đông dân.
都市は人口が多い。
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
女性は人口の半分を占める。
Dân số đang gia tăng.
人口が増加している。
Anh ta chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của mình.
彼は自分自身の個人口座にお金を送金しました。
Chính sách giãn dân giúp giảm áp lực cho thành phố.
人口分散政策は都市への圧力を軽減します。