translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "人事部" (1件)
phòng nhân sự
play
日本語 人事部
Chị Lan ở phòng nhân sự.
ランさんは人事部だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "人事部" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "人事部" (3件)
Anh ấy làm việc trong phòng nhân sự.
彼は人事部で働く。
Tôi làm việc ở bộ phận nhân sự.
私は人事部署で働いている。
Chị Lan ở phòng nhân sự.
ランさんは人事部だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)