menu_book
見出し語検索結果 "人事" (2件)
日本語
名人事
Anh ấy làm việc trong phòng nhân sự.
彼は人事部で働く。
công tác cán bộ
日本語
フ人事
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
人事は国家管理の重要な一部です。
swap_horiz
類語検索結果 "人事" (3件)
日本語
名個人事業
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
日本語
名人事部
Chị Lan ở phòng nhân sự.
ランさんは人事部だ。
án mạng
日本語
名殺人事件
Cảnh sát đang điều tra một vụ án mạng.
警察は殺人事件を捜査している。
format_quote
フレーズ検索結果 "人事" (11件)
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
人事管理を誤る
điều phối nhân sự
人事を配置する
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
Anh ấy làm việc trong phòng nhân sự.
彼は人事部で働く。
Tôi làm việc ở bộ phận nhân sự.
私は人事部署で働いている。
Chị Lan ở phòng nhân sự.
ランさんは人事部だ。
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
人事は国家管理の重要な一部です。
Bước đầu điều tra cho thấy đây là một vụ án mạng.
最初の捜査では、これが殺人事件であることが示された。
Cảnh sát đang điều tra một vụ án mạng.
警察は殺人事件を捜査している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)