menu_book
見出し語検索結果 "人事" (1件)
日本語
名人事
Anh ấy làm việc trong phòng nhân sự.
彼は人事部で働く。
swap_horiz
類語検索結果 "人事" (2件)
日本語
名個人事業
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
日本語
名人事部
Chị Lan ở phòng nhân sự.
ランさんは人事部だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "人事" (8件)
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
人事管理を誤る
điều phối nhân sự
人事を配置する
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
Anh ấy làm việc trong phòng nhân sự.
彼は人事部で働く。
Tôi làm việc ở bộ phận nhân sự.
私は人事部署で働いている。
Chị Lan ở phòng nhân sự.
ランさんは人事部だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)