menu_book
見出し語検索結果 "交通量" (1件)
lưu lượng giao thông
日本語
名交通量
Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
この道は交通量が多い。
swap_horiz
類語検索結果 "交通量" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "交通量" (2件)
Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
この道は交通量が多い。
Lưu lượng phương tiện dự kiến sẽ tăng rất cao.
車両の交通量は非常に増えると予想されます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)