辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "交通インフラ" (1件)

hạ tầng giao thông
日本語 フ交通インフラ
マイ単語
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
交通インフラのアップグレードは経済発展を促進するのに貢献します。

swap_horiz 類語検索結果 "交通インフラ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "交通インフラ" (3件)

Hạ tầng giao thông yếu kém.
交通インフラが弱い。
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
交通インフラのアップグレードは経済発展を促進するのに貢献します。