辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "交渉する" (2件)

đàm phán
play
日本語 動交渉する
マイ単語
Hai bên đang đàm phán hợp đồng.
両者は契約を交渉する。
thương lượng
日本語 動交渉する
マイ単語
Các nhà ngoại giao đã thương lượng suốt đêm để tìm kiếm giải pháp.
外交官たちは解決策を見つけるために一晩中交渉しました。

swap_horiz 類語検索結果 "交渉する" (2件)

mặc cả
play
日本語 動交渉する(北部)
マイ単語
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
trả giá
play
日本語 動交渉する(南部)
マイ単語
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている

format_quote フレーズ検索結果 "交渉する" (1件)

Hai bên đang đàm phán hợp đồng.
両者は契約を交渉する。