辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "交差点" (3件)

ngã tư
play
日本語 名交差点
マイ単語
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
giao lộ
play
日本語 名インターチェンジ
名交差点
マイ単語
Có nhiều xe ở giao lộ.
交差点に車が多い。
điểm giao cắt
日本語 フ交差点
マイ単語
Điểm giao cắt này rất nguy hiểm.
この交差点は非常に危険だ。

swap_horiz 類語検索結果 "交差点" (1件)

nút giao thông
日本語 名ジャンクション、交差点
マイ単語
Nút giao thông này rất phức tạp và thường xuyên ùn tắc.
このジャンクションは非常に複雑で、頻繁に渋滞します。

format_quote フレーズ検索結果 "交差点" (6件)

tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
Có nhiều xe ở giao lộ.
交差点に車が多い。
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
交差点で交通事故が起きる。
Điểm giao cắt này rất nguy hiểm.
この交差点は非常に危険だ。