ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "互恵的" (1件)
cùng có lợi
日本語
フ互恵的
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
類語検索結果 "互恵的" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "互恵的" (1件)
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
