menu_book
見出し語検索結果 "互恵的" (1件)
cùng có lợi
日本語
フ互恵的
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
swap_horiz
類語検索結果 "互恵的" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "互恵的" (1件)
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
互恵的な原則に基づいたパートナーシップはより持続可能である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)