辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "二国間合意" (1件)

thỏa thuận song phương
日本語 フ二国間合意
マイ単語
Khoảng 40 thỏa thuận song phương được ký kết.
約40の二国間合意が署名された。

swap_horiz 類語検索結果 "二国間合意" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "二国間合意" (1件)

Khoảng 40 thỏa thuận song phương được ký kết.
約40の二国間合意が署名された。