translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "事項" (1件)
điều khoản
play
日本語 事項
Hãy đọc kỹ điều khoản hợp đồng.
契約の事項をよく読む。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "事項" (4件)
điều khoản chú ý
play
日本語 注意事項
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
マイ単語
những mục thay đổi
play
日本語 変更事項
Đây là những mục thay đổi.
これが変更事項だ。
マイ単語
những mục chưa xác nhận
play
日本語 未確認事項
マイ単語
ưu tiên hàng đầu
日本語 最優先事項
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
ベトナムは常に中国との関係発展を高く重視し、最優先事項としている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "事項" (5件)
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
Đây là những mục thay đổi.
これが変更事項だ。
Hãy đọc kỹ điều khoản hợp đồng.
契約の事項をよく読む。
Việt Nam luôn coi trọng cao và ưu tiên hàng đầu phát triển quan hệ với Trung Quốc.
ベトナムは常に中国との関係発展を高く重視し、最優先事項としている。
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)