menu_book
見出し語検索結果 "事件" (1件)
vụ án
日本語
名事件
Vụ án này đang được điều tra.
この事件は捜査中である。
swap_horiz
類語検索結果 "事件" (5件)
vụ hỏa hoạn
日本語
名火災事件
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
火災事件が昨夜起きた。
sự cố
日本語
名事故、事件
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
大臣は衝突事件を「悲劇的な事故」と呼んだ。
sự việc
日本語
名事柄、事件、出来事
Sự việc đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
その事件は地域社会で多くの議論を引き起こしました。
vụ cướp
日本語
フ強盗事件
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
vụ tấn công
日本語
フ攻撃事件
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
船体は攻撃事件後に引き裂かれた。
format_quote
フレーズ検索結果 "事件" (20件)
sự việc liên tục xảy ra.
事件が相次いで発生する。
Anh ấy đã lý giải nguyên nhân sự việc.
彼は事件の理由を説明した。
Vụ việc đó hình như xảy ra lúc rạng sáng nay.
その事件は今日の未明に起こったようだ。
Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
警察は事件を調査している。
Giới chức đang điều tra vụ việc.
当局は事件を調査している。
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
火災事件が昨夜起きた。
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
当局は事件の性質を明らかにしました。
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
警察署長が事件について声明を発表しました。
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
これは重大な刑事事件です。
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
巡視船と移民船の衝突事件は2月3日に発生した。
Vụ việc xảy ra ngoài khơi đảo.
その事件は島の沖合で発生した。
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
大臣は衝突事件を「悲劇的な事故」と呼んだ。
Đây là một sự cố bi thảm.
これは悲劇的な事件だ。
Sự việc đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
その事件は地域社会で多くの議論を引き起こしました。
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
Biên phòng đã bắt giữ 6 người liên quan đến vụ việc.
国境警備隊はこの事件に関連して6人を逮捕しました。
Một số quan chức cấp cao của hải quân Mỹ đã bị cách chức sau sự việc.
数名の米海軍高官が事件後、解任された。
Không quân Hàn Quốc đã thành lập nhóm điều tra vụ việc.
韓国空軍は事件の調査チームを立ち上げました。
Vụ án này đang được điều tra.
この事件は捜査中である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)