menu_book
見出し語検索結果 "予防する" (1件)
phòng ngừa
日本語
動予防する
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
swap_horiz
類語検索結果 "予防する" (1件)
đề phòng
日本語
動予防する、警戒する
dán kín băng keo lên cửa sổ để đề phòng kính vỡ vụn
ガラスの破片を防ぐために窓にテープを貼る
format_quote
フレーズ検索結果 "予防する" (3件)
phòng tránh cúm
インフルエンザを予防する
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)