menu_book
見出し語検索結果 "乾燥" (1件)
khô hạn
日本語
形乾燥
Vùng này thường bị khô hạn.
この地域はよく乾燥する。
swap_horiz
類語検索結果 "乾燥" (5件)
日本語
名乾燥肌、ドライスキン
Da khô cần dưỡng ẩm nhiều.
乾燥肌は保湿が必要だ。
日本語
名衣類乾燥機
Tôi mua một máy sấy quần áo.
私は衣類乾燥機を買う。
format_quote
フレーズ検索結果 "乾燥" (4件)
Da khô cần dưỡng ẩm nhiều.
乾燥肌は保湿が必要だ。
Tôi mua một máy sấy quần áo.
私は衣類乾燥機を買う。
Vùng này thường bị khô hạn.
この地域はよく乾燥する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)