translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "乗組員" (2件)
thủy thủ đoàn
日本語 乗組員
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
両方の事故は回避可能であったが、乗組員の職務怠慢により発生した。
マイ単語
tổ bay
日本語 乗組員
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
2人の乗組員が脱出座席を発射した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "乗組員" (1件)
phi hành đoàn
日本語 乗組員、搭乗員、フライトクルー
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
緊急着陸後、乗組員全員が無事でした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "乗組員" (4件)
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
両方の事故は回避可能であったが、乗組員の職務怠慢により発生した。
Thủy thủ đoàn đã được giải cứu.
乗組員は救助された。
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
緊急着陸後、乗組員全員が無事でした。
Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
2人の乗組員が脱出座席を発射した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)