translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "乗客" (1件)
hành khách
日本語 乗客
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
数千人の乗客がその事故の影響を受けた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "乗客" (1件)
chở khách
日本語 乗客を運ぶ
Các chuyến bay chở khách sẽ nối lại từ ngày 25/4.
旅客便は4月25日から再開されます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "乗客" (3件)
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
数千人の乗客に著しい中断を引き起こした。
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
数千人の乗客がその事故の影響を受けた。
Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
すべての乗客は搭乗前に保安検査場を通過しなければならない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)