translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "主義" (1件)
chủ nghĩa
日本語 主義
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "主義" (2件)
chủ nghĩa xã hội
日本語 社会主義
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
マイ単語
dân chủ
日本語 民主主義
Dân chủ là một giá trị quan trọng.
民主主義は重要な価値です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "主義" (3件)
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。
Dân chủ là một giá trị quan trọng.
民主主義は重要な価値です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)