ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "主張する" (2件)
khăng khăng

日本語
動主張する
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
lập luận
日本語
名議論
動主張する
動主張する
Anh ấy lập luận chặt chẽ.
彼はしっかりと議論した。
類語検索結果 "主張する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "主張する" (1件)
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
