menu_book
見出し語検索結果 "主導的な役割" (1件)
vai trò chủ đạo
日本語
フ主導的な役割
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
swap_horiz
類語検索結果 "主導的な役割" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "主導的な役割" (1件)
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)