menu_book
見出し語検索結果 "主力戦車" (1件)
xe tăng chủ lực
日本語
名主力戦車
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
主力戦車は歩兵部隊の屋台骨だ。
swap_horiz
類語検索結果 "主力戦車" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "主力戦車" (1件)
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
主力戦車は歩兵部隊の屋台骨だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)