辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "主催者" (2件)

ban tổ chức
日本語 名主催者
マイ単語
đơn vị tổ chức
日本語 名主催者
マイ単語
Đơn vị tổ chức sự kiện.
イベントの主催者。

swap_horiz 類語検索結果 "主催者" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "主催者" (2件)

Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
主催者が会議の参加メンバーを発表した。
Đơn vị tổ chức sự kiện.
イベントの主催者。