辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "主人公" (1件)

nhân vật chính
play
日本語 名主人公
マイ単語
Nhân vật chính của bộ phim đó rất đẹp trai
その映画の主人公はとても格好いい

swap_horiz 類語検索結果 "主人公" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "主人公" (1件)

Nhân vật chính của bộ phim đó rất đẹp trai
その映画の主人公はとても格好いい