menu_book
見出し語検索結果 "中部" (1件)
日本語
名中部
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
ベトナムの中部には世界遺産がたくさんある
swap_horiz
類語検索結果 "中部" (1件)
日本語
名豚肉(中部・南部)
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
format_quote
フレーズ検索結果 "中部" (2件)
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
ベトナムの中部には世界遺産がたくさんある
Nông dân ở Tây Nguyên trồng cà phê trên những đồi cao.
中部高原では農家が丘の上でコーヒーを栽培している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)