ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "中心的" (1件)
chủ chốt
日本語
形中心的
Anh ấy giữ vai trò chủ chốt.
彼は中心的な役割を担う。
類語検索結果 "中心的" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "中心的" (2件)
Anh ấy giữ vai trò chủ chốt.
彼は中心的な役割を担う。
Đây là một khái niệm trung tâm trong tôn giáo của họ.
これは彼らの宗教における中心的な概念である。
