translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "中学校" (2件)
trung học
play
日本語 中学校
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
マイ単語
trường trung học
play
日本語 中学校
Tôi đã gặp nhiều bạn mới ở trường trung học.
私は中学校でたくさんの新しい友達に会った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "中学校" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "中学校" (3件)
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
Tôi đã gặp nhiều bạn mới ở trường trung học.
私は中学校でたくさんの新しい友達に会った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)