translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "中央銀行" (1件)
ngân hàng Trung ương
日本語 中央銀行
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
イラン中央銀行の経済担当高官との会談。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "中央銀行" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "中央銀行" (3件)
Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
中央銀行は必要に応じて流動性を支援する用意がある。
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
中央銀行は預金総額に対する融資比率の計算方法を調整した。
Cuộc gặp với các quan chức kinh tế cấp cao tại Ngân hàng Trung ương Iran.
イラン中央銀行の経済担当高官との会談。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)