ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "中国人" (1件)
người Trung Quốc

日本語
名中国人
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
最近、多くの中国人がベトナムに来た
類語検索結果 "中国人" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "中国人" (2件)
những người này là người Trung Quốc
こちらの人たちは中国人である
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
最近、多くの中国人がベトナムに来た
