menu_book
見出し語検索結果 "丘" (1件)
đồi
日本語
名丘
Ngôi nhà nằm trên đồi.
家は丘の上にある。
swap_horiz
類語検索結果 "丘" (1件)
日本語
名草の生えた丘
Có một đồi cỏ gần nhà.
家の近くに草の生えた丘がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "丘" (4件)
Có một đồi cỏ gần nhà.
家の近くに草の生えた丘がある。
Trên đồi là đồng cỏ.
丘の上は牧草地だ。
Nông dân ở Tây Nguyên trồng cà phê trên những đồi cao.
中部高原では農家が丘の上でコーヒーを栽培している。
Ngôi nhà nằm trên đồi.
家は丘の上にある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)