ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "世論" 1件

ベトナム語 dư luận
日本語 世論
例文
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
この問題は世論で議論を呼んでいる。
マイ単語

類語検索結果 "世論" 1件

ベトナム語 thăm dò
日本語 世論調査、探査
例文
Kết quả thăm dò cho thấy sự ủng hộ công khai. (Poll results showed public support.)
世論調査の結果は世間の支持を示した。
マイ単語

フレーズ検索結果 "世論" 4件

Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
この問題は世論で議論を呼んでいる。
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
捏造された情報は社会世論を混乱させます。
Kết quả thăm dò cho thấy sự ủng hộ công khai. (Poll results showed public support.)
世論調査の結果は世間の支持を示した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |