menu_book
見出し語検索結果 "世界中" (1件)
năm châu
日本語
名世界中
Ẩm thực nổi tiếng năm châu.
料理は世界中で有名だ。
swap_horiz
類語検索結果 "世界中" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "世界中" (7件)
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
彼は世界中を旅する旅行者だ。
Ẩm thực nổi tiếng năm châu.
料理は世界中で有名だ。
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
世界中の人々が平和な生活を望んでいる。
Ngày càng nhiều tàu chở dầu thô Nga phải nằm chờ trên các vùng biển khắp thế giới.
ますます多くのロシアの原油タンカーが世界中の海域で待機している。
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
それにより、世界中で研究されている個別化治療法に段階的にアクセスできるようになります。
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
この組織は、世界中でジェンダー平等と女性の権利を促進するために活動しています。
Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ trên khắp thế giới.
彼には世界中にたくさんのファンがいます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)