translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "世界中" (1件)
năm châu
日本語 世界中
Ẩm thực nổi tiếng năm châu.
料理は世界中で有名だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "世界中" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "世界中" (5件)
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
彼は世界中を旅する旅行者だ。
Ẩm thực nổi tiếng năm châu.
料理は世界中で有名だ。
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
世界中の人々が平和な生活を望んでいる。
Ngày càng nhiều tàu chở dầu thô Nga phải nằm chờ trên các vùng biển khắp thế giới.
ますます多くのロシアの原油タンカーが世界中の海域で待機している。
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
それにより、世界中で研究されている個別化治療法に段階的にアクセスできるようになります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)