menu_book
見出し語検索結果 "世帯" (1件)
hộ dân
日本語
名世帯
Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
各世帯には固有の番号がある。
swap_horiz
類語検索結果 "世帯" (2件)
hộ nghèo
日本語
名貧困世帯
Chính phủ hỗ trợ hộ nghèo.
政府は貧困世帯を支援している。
hộ gia đình
日本語
フ世帯、家庭
Cắt điện nước một hộ gia đình.
一世帯の電気・水道を停止する。
format_quote
フレーズ検索結果 "世帯" (4件)
Chính phủ hỗ trợ hộ nghèo.
政府は貧困世帯を支援している。
Mỗi hộ dân có một mã số riêng.
各世帯には固有の番号がある。
Cắt điện nước một hộ gia đình.
一世帯の電気・水道を停止する。
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
数百世帯が急いで移転しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)