menu_book
見出し語検索結果 "与える" (1件)
日本語
動与える
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
swap_horiz
類語検索結果 "与える" (2件)
日本語
動インスピレーションを与える
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
phạt
日本語
動罰する、ペナルティを与える
Trọng tài phạt cầu thủ vì lỗi không fair-play.
審判はフェアプレー違反で選手を罰した。
format_quote
フレーズ検索結果 "与える" (4件)
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
彼女は、この与える行為が家族に祝福をもたらすと信じていた。
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)