translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "与える" (1件)
cho
play
日本語 与える
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "与える" (2件)
truyền cảm hứng
play
日本語 インスピレーションを与える
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
マイ単語
phạt
日本語 罰する、ペナルティを与える
Trọng tài phạt cầu thủ vì lỗi không fair-play.
審判はフェアプレー違反で選手を罰した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "与える" (4件)
cho đứa bé đồ chơi
子供におもちゃを与える
trao giải thưởng
賞を与える
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
彼女は、この与える行為が家族に祝福をもたらすと信じていた。
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)