menu_book
見出し語検索結果 "不適切" (1件)
không phù hợp
日本語
フ不適切
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
その行動はプロフェッショナルな職場環境では不適切と見なされます。
swap_horiz
類語検索結果 "不適切" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "不適切" (1件)
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
その行動はプロフェッショナルな職場環境では不適切と見なされます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)