menu_book
見出し語検索結果 "不満" (2件)
日本語
名不満
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
bức xúc
日本語
名不満
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
swap_horiz
類語検索結果 "不満" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "不満" (2件)
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)