ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "不満" (2件)
bất mãn

日本語
名不満
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
bức xúc
日本語
名不満
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
類語検索結果 "不満" (1件)
bất bình
日本語
名不満、不平
Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
国民の不満はますます高まっています。
フレーズ検索結果 "不満" (3件)
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
Giáo viên bày tỏ sự bức xúc về chế độ lương.
教師たちは給与制度に不満を示した。
Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
国民の不満はますます高まっています。
