translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "不明である" (1件)
chưa rõ
日本語 不明である
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
彼の状況は現在不明である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "不明である" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "不明である" (2件)
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
彼の状況は現在不明である。
Không rõ địa điểm đóng quân của lực lượng này.
この部隊の駐屯地は不明である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)