menu_book
見出し語検索結果 "不敬罪" (1件)
khi quân
日本語
名不敬罪
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
国王を批判する投稿により、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告されました。
swap_horiz
類語検索結果 "不敬罪" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "不敬罪" (4件)
Tòa án hôm nay tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân.
裁判所は今日、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告しました。
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
国王を批判する投稿により、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告されました。
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
刑法第112条、別名不敬罪法。
Ít nhất 289 người đã bị buộc tội theo luật khi quân kể từ năm 2020.
2020年以降、少なくとも289人が不敬罪法に基づき起訴されています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)