menu_book
見出し語検索結果 "不安定な、危うい" (1件)
chông chênh、không ổn định, bấp bênh
日本語
形不安定な、危うい
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。
swap_horiz
類語検索結果 "不安定な、危うい" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "不安定な、危うい" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)