menu_book
見出し語検索結果 "不安定な" (2件)
bấp bênh
日本語
形不安定な
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
chao đảo
日本語
形不安定な
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
swap_horiz
類語検索結果 "不安定な" (1件)
bất ổn
日本語
形不安定な、不安定性
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
format_quote
フレーズ検索結果 "不安定な" (1件)
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)