ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "不安定な" (2件)
bấp bênh
日本語
形不安定な
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
chao đảo
日本語
形不安定な
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
類語検索結果 "不安定な" (2件)
bất ổn
日本語
形不安定な、不安定性
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
chông chênh、không ổn định, bấp bênh
日本語
形不安定な、危うい
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。
フレーズ検索結果 "不安定な" (3件)
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。
