menu_book
見出し語検索結果 "不安定な" (2件)
bấp bênh
日本語
形不安定な
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
chao đảo
日本語
形不安定な
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
swap_horiz
類語検索結果 "不安定な" (2件)
bất ổn
日本語
形不安定な、不安定性
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
chông chênh、không ổn định, bấp bênh
日本語
形不安定な、危うい
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。
format_quote
フレーズ検索結果 "不安定な" (2件)
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)