translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "不安" (2件)
lo âu
日本語 不安
Không ít người vẫn bày tỏ lo âu.
少なくない人々が依然として不安を表明している。
マイ単語
nỗi lo lắng
日本語 不安
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
エネルギー不足に関する不安が高まっています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "不安" (4件)
bất an
日本語 不安な
Cô ấy cảm thấy bất an.
彼女は不安を感じている。
マイ単語
bấp bênh
日本語 不安定な
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
マイ単語
bất ổn
日本語 不安定な、不安定性
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
マイ単語
chao đảo
日本語 不安定な
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "不安" (11件)
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
Anh ấy có tâm lý lo lắng.
彼は不安な心理を持っている。
Cô ấy cảm thấy bất an.
彼女は不安を感じている。
Nụ cười xóa tan lo lắng.
笑顔が不安を払拭した。
Anh ấy gạt bỏ lo lắng.
彼は不安を排除した。
Công việc bấp bênh.
不安定な仕事。
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
地域の政治情勢は依然として不安定です。
Thị trường năng lượng thêm chao đảo.
エネルギー市場はさらに不安定になった。
Không ít người vẫn bày tỏ lo âu.
少なくない人々が依然として不安を表明している。
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
政府は国民の不安を和らげるために努力しました。
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
エネルギー不足に関する不安が高まっています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)