ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "不動産" (1件)
bất động sản
日本語
名不動産
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
類語検索結果 "不動産" (2件)
chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản

日本語
名不動産担保証券
thị trường bất động sản
日本語
フ不動産市場
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
銀行システムと不動産市場からのリスクは依然として存在している。
フレーズ検索結果 "不動産" (3件)
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
銀行システムと不動産市場からのリスクは依然として存在している。
Giá nhà đất tăng nhanh hơn tiền lương là điều đương nhiên.
不動産価格が賃金よりも早く上昇するのは当然のことだ。
