menu_book
見出し語検索結果 "不公平な" (1件)
không công bằng
日本語
形不公平な
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
彼はその決定が不公平だと感じています。
swap_horiz
類語検索結果 "不公平な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "不公平な" (1件)
Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
彼は不公平な扱いにとても怒っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)