ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "不公平な" (1件)
không công bằng
日本語
形不公平な
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
彼はその決定が不公平だと感じています。
類語検索結果 "不公平な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "不公平な" (1件)
Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
彼は不公平な扱いにとても怒っています。
