辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "下" (1件)

dưới
play
日本語 助下
マイ単語
dưới giường
ベッドの下

swap_horiz 類語検索結果 "下" (5件)

em
play
日本語 名年下の人
マイ単語
em yêu
彼女に対する呼び方
xuống
play
日本語 形下がる
マイ単語
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
tiêu chảy
play
日本語 名下痢
マイ単語
tiêu chảy cấp tính
急性下痢
sự dưới chướng
play
日本語 名傘下
マイ単語
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。
phần thân dưới
play
日本語 名下半身
マイ単語
Anh ấy khỏe phần thân dưới.
彼は下半身が強い。

format_quote フレーズ検索結果 "下" (20件)

cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
dưới giường
ベッドの下
ít tuổi hơn anh ấy
彼より年下
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
tiêu chảy cấp tính
急性下痢
khen cấp dưới
部下を褒める
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Nghêu sống dưới cát.
ハマグリは砂の下に生きる。
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。
Anh ấy khỏe phần thân dưới.
彼は下半身が強い。
Ông chủ sai bảo nhân viên làm việc.
上司は部下に仕事を命ずる。
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
下地クリームは化粧を長持ちさせる。
Tôi dùng phanh động cơ khi xuống dốc.
私は下り坂でエンジンブレーキを使う。
Em trai thua tôi 4 tuổi
弟は私と4歳年下です
Thời sinh viên tôi sống ở phòng trọ.
学生時代、下宿で生活していた。
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
ホイアンは城下町的な特色を持つ