ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "下" 1件

ベトナム語 dưới
button1
日本語
例文 dưới giường
ベッドの下
マイ単語

類語検索結果 "下" 5件

ベトナム語 em
button1
日本語 年下の人
例文 em yêu
彼女に対する呼び方
マイ単語
ベトナム語 xuống
button1
日本語 下がる
例文 cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
マイ単語
ベトナム語 tiêu chảy
button1
日本語 下痢
例文 tiêu chảy cấp tính
急性下痢
マイ単語
ベトナム語 sự dưới chướng
button1
日本語 傘下
マイ単語
ベトナム語 phần thân dưới
button1
日本語 下半身
マイ単語

フレーズ検索結果 "下" 12件

cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
dưới giường
ベッドの下
ít tuổi hơn anh ấy
彼より年下
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
tiêu chảy cấp tính
急性下痢
khen cấp dưới
部下を褒める
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Em trai thua tôi 4 tuổi
弟は私と4歳年下です
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
ホイアンは城下町的な特色を持つ
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |