辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "上皇" (1件)

thái thượng hoàng
play
日本語 名上皇
マイ単語
Sau khi thoái vị, nhà vua trở thành thái thượng hoàng.
退位後、天皇は上皇となった。

swap_horiz 類語検索結果 "上皇" (1件)

thái hậu
play
日本語 名上皇后
名太后
マイ単語
Thái hậu sống trong cung điện.
太后は宮殿に住む。

format_quote フレーズ検索結果 "上皇" (1件)

Sau khi thoái vị, nhà vua trở thành thái thượng hoàng.
退位後、天皇は上皇となった。