menu_book
見出し語検索結果 "丈" (1件)
日本語
名丈
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
swap_horiz
類語検索結果 "丈" (3件)
日本語
フ大丈夫
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
日本語
名背丈
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
私の背丈は170センチだ。
mạnh khỏe
日本語
形健康な、丈夫な
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
format_quote
フレーズ検索結果 "丈" (5件)
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
私の背丈は170センチだ。
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
このノンラーのフレームは頑丈で均衡が取れている必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)