ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "丈" (1件)
chiều dài

日本語
名丈
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
類語検索結果 "丈" (4件)
không sao đâu

日本語
フ大丈夫
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
chiều cao cơ thể

日本語
名背丈
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
私の背丈は170センチだ。
mạnh khỏe
日本語
形健康な、丈夫な
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
あなたが旧正月に安康で、健康で、繁栄することを願っています。
ổn
日本語
形大丈夫な
Chắc mọi chuyện sẽ ổn thôi, chúng tôi từng trải qua nhiều cơn bão rồi.
きっと大丈夫でしょう、私たちは何度も台風を経験してきましたから。
フレーズ検索結果 "丈" (6件)
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
私の背丈は170センチだ。
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
このノンラーのフレームは頑丈で均衡が取れている必要がある。
Chắc mọi chuyện sẽ ổn thôi, chúng tôi từng trải qua nhiều cơn bão rồi.
きっと大丈夫でしょう、私たちは何度も台風を経験してきましたから。
