menu_book
見出し語検索結果 "一途な" (1件)
日本語
形一途な
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
swap_horiz
類語検索結果 "一途な" (1件)
thủy chung, một lòng
日本語
形誠実な、一途な
Trong hôn nhân, em quan trọng sự thủy chung, tôn trọng và chia sẻ.
結婚において、私は誠実さ、尊敬、分かち合いを重視します。
format_quote
フレーズ検索結果 "一途な" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)