辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "一途な" (1件)

chung thủy
play
日本語 形一途な
マイ単語
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。

swap_horiz 類語検索結果 "一途な" (1件)

thủy chung, một lòng
日本語 形誠実な、一途な
マイ単語
Trong hôn nhân, em quan trọng sự thủy chung, tôn trọng và chia sẻ.
結婚において、私は誠実さ、尊敬、分かち合いを重視します。

format_quote フレーズ検索結果 "一途な" (0件)

フレーズはありませんでした。