menu_book
見出し語検索結果 "一石二鳥" (1件)
một mũi tên trúng hai đích
日本語
他一石二鳥
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
swap_horiz
類語検索結果 "一石二鳥" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "一石二鳥" (1件)
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)