ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "一日中" (1件)
cả ngày

日本語
名一日中
Tôi học tiếng Nhật cả ngày.
日本語を一日中勉強した。
類語検索結果 "一日中" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "一日中" (4件)
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
彼は一日中歩いてぐったりしている
Tôi học tiếng Nhật cả ngày.
日本語を一日中勉強した。
Anh ấy nằm bất động trên giường suốt cả ngày.
彼は一日中ベッドで不動のままでした。
