translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "一日中" (1件)
cả ngày
play
日本語 一日中
Tôi học tiếng Nhật cả ngày.
日本語を一日中勉強した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "一日中" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "一日中" (3件)
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
彼は一日中歩いてぐったりしている
Tôi học tiếng Nhật cả ngày.
日本語を一日中勉強した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)