ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "一人" 1件

ベトナム語 một mình
button1
日本語 一人
例文
du lịch một mình
一人旅
マイ単語

類語検索結果 "一人" 1件

ベトナム語 con một
button1
日本語 一人っ子
例文
Anh ấy là con một
彼は一人っ子です
マイ単語

フレーズ検索結果 "一人" 7件

du lịch một mình
一人旅
Anh ấy là con một
彼は一人っ子です
6 cái bánh chia cho 3 bạn, mỗi bạn được 2 cái. Đây là phép chia.
ケーキ6つを3人で分けると、一人2つ。これが割り算だ。
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
その後、一人の女性も重傷のため死亡した。
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
一人の通行人が警察と救急車を呼んだ。
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
アレクサンドル・ルカシェンコ氏は世界で最も特別な政治家の一人である。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |